tiểu công quốc
Danh từ: - Quốc gia nhỏ do một vị thân vương hoặc công tước cai trị: "tiểu công quốc" là một lãnh thổ độc lập có chủ quyền, có quy mô nhỏ, thường nằm trong lịch sử châu Âu, do một người có tước vị "thân vương" (prince) hoặc "công tước" (duke) đứng đầu. Ví dụ điển hình là Monaco, Liechtenstein, San Marino. - Vùng lãnh thổ nhỏ có quyền tự trị: Trong một số ngữ cảnh hiện đại, "tiểu công quốc" cũng có thể chỉ một vùng đất nhỏ được công nhận có quyền tự trị, dù không hoàn toàn độc lập.
- (Monaco là một quốc gia nhỏ do thân vương cai trị, nằm ở bờ biển Địa Trung Hải.)
- (Trong lịch sử, có nhiều vùng lãnh thổ nhỏ có chủ quyền riêng ở châu Âu.)
- (Ông ấy tạo ra một cộng đồng tự trị nhỏ, không có thực tế địa lý.)
"tiểu công quốc Monaco": cụm từ chỉ riêng quốc gia Monaco, thường dùng trong văn bản chính trị hoặc du lịch.
- Tiểu công quốc Monaco nổi tiếng với sòng bạc và giải đua xe Công thức 1. (Monaco được biết đến như một quốc gia nhỏ với các đặc điểm văn hóa và kinh tế riêng.)
"tiểu công quốc tự xưng": chỉ một vùng lãnh thổ hoặc tổ chức tự nhận là có chủ quyền nhưng không được quốc tế công nhận.
- Sealand là một tiểu công quốc tự xưng trên biển. (Sealand là một thực thể tuyên bố độc lập nhưng không được chính thức công nhận.)
Công quốc (danh từ): quốc gia do công tước cai trị, thường lớn hơn tiểu công quốc.
- Luxembourg là một công quốc lớn hơn Monaco. (Luxembourg có quy mô và tước vị lãnh đạo khác.)
Thân vương quốc (danh từ): đồng nghĩa với tiểu công quốc, nhấn mạnh tước vị "thân vương".
- Liechtenstein là một thân vương quốc ở châu Âu. (Liechtenstein là một tiểu công quốc do thân vương cai trị.)
- Vương quốc nhỏ: quốc gia có vua hoặc nữ hoàng nhưng quy mô nhỏ.
- Lãnh địa nhỏ: vùng đất có chủ quyền hạn chế, thường mang tính lịch sử.
- Quốc gia tí hon: thuật ngữ không chính thức chỉ các nước có diện tích rất nhỏ.
- Nhỏ như một tiểu công quốc: dùng để so sánh một vật hoặc một tổ chức có quy mô rất nhỏ.
- Công ty của anh ấy nhỏ như một tiểu công quốc, chỉ có vài nhân viên. (Công ty có quy mô cực kỳ nhỏ bé.)